越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đầy chí khí” (1)
đầy chí khí

英语
形motivated
Cậu học sinh này đầy chí khí.
This student is motivated.
相关词“đầy chí khí” (0)
未找到相关词。
短语“đầy chí khí” (1)
Cậu học sinh này đầy chí khí.
This student is motivated.
